Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "khí cầu" (1)
khí cầu
Tiếng Anh
Danh từballoon, airship
Khí cầu thám hiểm bay lơ lửng trên bầu trời để thu thập dữ liệu.
The exploration balloon floats in the sky to collect data.
Từ liên quan "khí cầu" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "khí cầu" (1)
Khí cầu thám hiểm bay lơ lửng trên bầu trời để thu thập dữ liệu.
The exploration balloon floats in the sky to collect data.
